areca catechu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cau: "areca catechu" là tên khoa học của cây cau, một loài cây cọ có nguồn gốc từ Đông Nam Á. Cây này thường được trồng để lấy quả (cau) dùng để ăn trầu. Quả cau có màu đỏ tươi hoặc cam, chứa một hạt duy nhất, vỏ có xơ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây cau thường được trồng trong vườn nhà ở Việt Nam.)
- (Nông dân thu hoạch quả của cây cau để nhai trầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"areca catechu plantation": đồn điền trồng cau.
- Large areas of land are dedicated to areca catechu plantations in some regions. (Những vùng đất rộng lớn được dành cho các đồn điền trồng cau ở một số khu vực.)
"areca catechu extract": chiết xuất từ cây cau (thường dùng trong y học cổ truyền hoặc nha khoa).
- The areca catechu extract is used in traditional medicine for its astringent properties. (Chiết xuất từ cây cau được sử dụng trong y học cổ truyền vì tính chất làm se của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Areca (danh từ): chi cau, bao gồm nhiều loài cau khác nhau.
- The areca palm is native to tropical Asia. (Cây cau thuộc chi cau có nguồn gốc từ châu Á nhiệt đới.)
Catechu (danh từ): chất chiết xuất từ cây cau, dùng trong nhuộm và y học.
- Catechu is a dark brown extract from the areca catechu tree. (Catechu là một chất chiết xuất màu nâu sẫm từ cây cau.)
Từ đồng nghĩa
- Betel palm: cây cau (tên thông thường trong tiếng Anh, dùng để chỉ cây cau nói chung).
- Areca palm: cây cau (tên gọi thực vật học phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "areca catechu" vì đây là tên khoa học của một loài cây.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "areca catechu". Tuy nhiên, trong văn hóa Việt Nam, cây cau thường xuất hiện trong các thành ngữ như "miếng trầu là đầu câu chuyện" (ám chỉ tục lệ ăn trầu với cau như một nghi thức xã giao).